tì mẩn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỉ mỉ, cẩn thận đến mức quá mức: Chỉ sự chú ý, quan tâm quá kỹ lưỡng, chi li đến từng chi tiết nhỏ nhặt, đôi khi đến mức không cần thiết. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự quá cầu toàn hoặc vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có tính tì mẩn, cứ phải kiểm tra từng con số một.
- Đừng có tì mẩn với những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
- Cô ấy sắp xếp đồ đạc một cách tì mẩn khiến mọi người phát sốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỉ mẩn": Đây là một biến thể phổ biến và có thể được dùng thay thế với nghĩa tương tự "tì mẩn". Tuy nhiên, "tỉ mẩn" đôi khi có thể mang sắc thái trung tính hơn, chỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ mà không hẳn là tiêu cực.
- Bà cụ tỉ mẩn khâu từng đường kim mũi chỉ.
- Dùng để phê phán một thái độ quá chú trọng tiểu tiết, thiếu sự thoáng đãng, rộng lượng.
- Làm lãnh đạo mà tì mẩn từng khoản chi nhỏ thì khó mà phát triển lớn được.
Biến thể và từ gần giống
- Tỉ mỉ (tính từ): Cẩn thận, chu đáo, chú ý đến từng chi tiết. Từ này thường mang nghĩa tích cực hơn "tì mẩn".
- Cầu toàn (tính từ): Muốn mọi thứ phải thật hoàn hảo. Có thể dẫn đến hành vi "tì mẩn".
- Vụn vặt (tính từ): Chỉ chú trọng đến những điều nhỏ nhặt, không quan trọng. Gần nghĩa với "tì mẩn" nhưng nhấn mạnh tính chất không đáng kể của đối tượng.
Từ đồng nghĩa
- Kỹ lưỡng thái quá: Quá cẩn thận, tỉ mỉ.
- Chi li: Tính toán, để ý từng li từng tí (thường về tiền bạc, lợi ích nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Đại khái: Làm qua loa, chỉ chú ý đến nét chính, không quan tâm chi tiết.
- Thoáng: Không câu nệ, dễ dãi, không quá chú trọng tiểu tiết.
- Hào phóng (về tinh thần, cách ứng xử): Rộng rãi, không so đo tính toán nhỏ nhặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tì mẩn" thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính phê phán, châm biếm nhẹ. Cần thận trọng khi dùng để miêu tả người khác vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng với hàm ý khen ngợi sự cẩn thận, nhưng rất hiếm và phụ thuộc vào ngữ điệu, tình huống.